☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
Fortuna Hjørring (Nữ)
Thông tin đội bóng
Sân nhà:
Nord Energi Arena, Hjorring
Chọn mùa giải:
Cúp, Nữ - None
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch, Nữ - Regular Season
UEFA Champions League, Women, Qualification - Vòng loại
UEFA Europa Cup, Women - Play-off
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
TĐ
Nielsen, Nikoline Lilly
12/08/09
-
TĐ
Mentze Rhode, Thea (27)
01/10/03
-
TĐ
Omewa, Joy (17)
01/12/02
-
HV
Fisker Odgaard, Marie (85)
04/10/04
-
TV
Olesen, Karoline (047)
03/02/05
-
TV
Vistisen, Mathilde Caroe (20)
05/03/04
-
TĐ
Riefner, Ashley (15)
30/11/93
-
TV
Olar-Spanu, Florentina (11)
06/08/85
-
TĐ
Baatrup, Signe Hansen (12)
05/03/00
-
HV
Hammer, Laerke (24)
18/01/03
-
HV
Peltonen, Tiia (5)
08/06/95
-
HV
Beard, Angela (4)
16/08/97
-
HV
Ficzay, Maria Mihaela (3)
08/11/91
-
TM
Gay, Adelaide (33)
03/11/89
-
HV
Jaansen, Laura (16)
16/03/98
-
TĐ
Berthelsen, Asii Kleist (18)
26/01/04
-
TV
Folds, Brianne (44)
25/01/98
-
HV
Frank, Laura (19)
03/08/98
-
HV
Thomsen, Maria Moller
24/10/98
-
TV
Billing, Emilie Dolleris (23)
26/08/02
-
TV
Carp, Cristina (20)
28/07/97
-
TM
Johansen, Line (27)
26/07/89
-
TM
Thisgaard, Freja Rosenkrans (1)
24/07/02
-
HV
George, Machaela (25)
03/10/97
-
TĐ
Ochoa, Brenna Rae (2)
06/09/98
-
HV
Garnier, Emily Jayne (5)
21/03/96
-
TV
Sorensen, Frida Vang (26)
09/10/01
-
TV
Bundgaard Carstens, Signe (8)
07/03/02
-
HV
Gilleladen, Siw Schaarup (25)
01/01/01
-
HV
Himle, Laila (4)
21/06/91
-
HV
Bergmann, Olivia Luna (3)
23/02/01
-
HV
Gron, Laura (27)
26/10/00
-
TV
Frederiksen, Rebekka Frost (14)
24/05/02
-
TĐ
Christensen, Cecilie (19)
06/09/01
-
TĐ
Schilling Guldager, Ida (23)
25/10/96
-
TM
Jakobsen, Sandra (17)
19/05/00
-
HV
Karsberg-Petersen, Sofie (2)
03/09/97
-
TV
Rask, Caroline (8)
25/05/94
-
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.