☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
PFC Ludogorets Razgrad
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Zlatinski, Hristo Evtimov
Chọn mùa giải:
Giải Trẻ UEFA, Vòng Loại Trực Tiếp - Play-off
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
None
Nikolov, Nikolay (77)
12/08/08
-
None
Lyutskanov, Petar (23)
17/04/07
-
None
Katoshev, Georgi (20)
02/07/08
-
None
Todorov, Ivaylo (19)
19/05/08
-
HV
Sherifov, Mahir (18)
01/01/08
-
None
Hasan, Ismet (17)
24/08/07
-
None
Azhlani, Yanko (8)
10/01/07
-
HV
Valekov, Aleksandar (6)
19/08/07
-
TM
Ivanov, Hristiyan (12)
29/05/08
-
TĐ
Yanev, Nasko (98)
21/01/07
-
None
Todorov, Ivan (88)
01/01/08
-
None
Ivanov, Kris (69)
19/07/07
-
None
Gatinski, Ilian (13)
10/10/08
-
TV
Sarov, Elisey (10)
16/01/08
Phải
None
Karchev, Valentin (5)
14/02/07
-
TM
Valentinov, Valentin (1)
03/03/07
-
TV
Penev, Georgi (7)
01/01/07
-
TV
Stanchev, Martin (22)
29/08/06
-
HV
Atanasov, Hristian (3)
01/01/06
-
TĐ
Nikolov, Kristiyan (16)
25/01/06
-
TV
Hadzhiev, Deniz (24)
03/11/06
-
TĐ
Kirev, Petar (10)
22/07/05
Phải
TV
Georgiev, Nikola (7)
19/05/05
-
TM
Stoimenov, Zlatomir (1)
10/01/06
-
TV
Ivanov, Rayan (28)
28/03/06
Phải
TV
Marinov, Aleksandar (14)
21/07/07
-
HV
Karaivanov, Georgi (13)
05/05/05
-
TĐ
Yordanov, Yoan (9)
28/09/05
Phải
TĐ
Dimitrov, Konstantin (76)
12/01/06
Phải
HV
Shishkov, Simeon (4)
18/05/06
Phải
HV
Pavlov, Rumen (4)
01/01/06
-
TV
Georgiev, Nikolay (11)
03/03/01
-
TĐ
Ganchev, Nikola (4)
30/07/01
-
TM
Kolev, Dian Plamenov (12)
19/01/01
-
TM
Rusanov, Vladimir (1)
06/11/01
-
TV
Karaangelov, Petar (6)
28/12/01
Phải
None
Tsvetelinov Slavchev, Svetoslav
-
-
TĐ
Zlatkov, Lyuboslav (34)
29/03/00
-
TV
Sabev, Kristiyan (23)
29/07/98
-
HV
Milkov, Martin (11)
25/12/99
-
HV
Yusufov, Serdar (16)
02/10/98
-
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.