☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
Bayern Munich (Nữ)
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Barcala, Jose
Sân nhà:
FC Bayern Campus, Munich
Chọn mùa giải:
UEFA Champions League, Women - Group stage
Bundesliga Nữ - Regular Season
Cúp Quốc Gia Đức, Nữ - Play-off
Supercup, Women - Play-off
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
TV
Plattner, Maria (34)
06/05/01
-
TĐ
Padilla, Natalia (23)
06/11/02
Phải
TV
Stanway, Georgia (31)
03/01/99
Phải
TV
Dunst, Barbara (28)
25/09/97
-
TV
Caruso, Arianna (27)
06/11/99
Phải
TV
Oberdorf, Lena (8)
19/12/01
-
HV
Pedersen, Stine (3)
03/01/94
-
HV
Gilles, Vanessa (2)
11/03/96
Phải
TM
Klink, Anna (38)
22/03/95
-
HV
Naschenweng, Katharina (19)
16/12/97
-
TV
Tanikawa, Momoko (18)
07/05/05
Phải
HV
Zahringer, Luzie (33)
10/05/08
-
TM
Mahmutovic, Ena (32)
23/12/03
Cả hai
TV
Sehitler, Alara (14)
27/12/06
-
HV
Eriksson, Magdalena (5)
08/09/93
-
TĐ
Harder, Pernille (21)
15/11/92
Cả hai
HV
Hansen, Tuva (6)
04/08/97
-
TĐ
Kett, Franziska (20)
24/10/04
-
HV
Viggosdottir, Glodis (4)
27/06/95
-
TV
Buehl, Klara (17)
07/12/00
-
TM
Grohs, Maria Luisa (1)
13/06/01
-
TV
Zadrazil, Sarah (25)
19/02/93
-
TĐ
Schuller, Lea (11)
12/11/97
-
TV
Dallmann, Linda (10)
02/09/94
-
HV
Simon, Carolin (30)
24/11/92
Trái
HV
Gwinn, Giulia (7)
02/07/99
-
TĐ
Damnjanovic, Jovana (9)
24/11/94
-
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.