| HLV trưởng: | Sripramote, Pattanapong |
| Sân nhà: | Leo Stadium, Thanyaburi |
Rajpracha FC
Thông tin đội bóng
| VT | Cầu thủ | Ngày sinh | Chân thuận |
|---|---|---|---|
| HV | Namnuad, Noptassanon (24) | 16/09/85 | - |
| TV | Sitthichai, Alongkorn (22) | 28/07/97 | - |
| TĐ | Choedwichit, Phatsaphon | 28/09/97 | - |
| TĐ | Narita, Koki | 03/04/94 | - |
| HV | Thotam, Sontaya (2) | 09/04/99 | Phải |
| TM | Sukkoki, Hasdin (18) | 25/01/00 | - |
| TM | Prathumma, Phatcharaphong (31) | 21/06/00 | Phải |
| TV | Pongsuwan, Somyot (4) | 10/09/93 | Phải |
| HV | Nobnorb, Chutiphan (6) | 09/08/94 | - |
| HV | Lato, Pakpoom (29) | 01/09/99 | Phải |
| TĐ | Konare, Ibrahim (9) | 03/11/01 | Phải |
| TĐ | Pinyo, Inpinit (11) | 01/07/93 | Phải |
| TV | Hochin, Kittisak (7) | 19/01/94 | Phải |
| TĐ | Hanchiaw, Samroeng (20) | 05/02/95 | - |
| TV | Chumking, Watcharaphon (17) | 17/02/99 | - |
| TĐ | Premthanakul, Kansit (28) | 11/10/91 | Phải |
| TM | Klonsom, Kittituch (1) | 11/03/94 | Phải |
| TV | Wongsri, Nattawat (13) | 20/07/94 | Phải |
Đang tải......
Đang tải......
Đang tải......