☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
St. Albans City
Thông tin đội bóng
Sân nhà:
Clarence Park, St. Albans
Chọn mùa giải:
Cúp FA, Vòng Loại - Vòng loại
Cúp FA Nghiệp Dư Anh, Vòng Loại - Vòng loại
Giải bóng đá nghiệp dư Isthmian, ngoại hạng - Regular Season
Cúp FA - Play-off
Cúp FA Nghiệp Dư Anh - Play-off
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
HV
Ward, Gabriel (21)
-
-
HV
Gauthier, Kieran (20)
23/06/04
-
TV
Sippetts, George (18)
17/08/98
-
TĐ
Wall, Alex (9)
22/09/90
Phải
TV
Kone, Haziz (16)
09/05/01
-
TV
Perez Duah, Troy (14)
20/07/03
Phải
TĐ
Jennings, Thomas (22)
-
-
TM
Boxer, Jake (13)
-
-
HV
Sweet, James (12)
03/11/03
Phải
TĐ
Mather, Jasper (15)
28/09/00
Phải
TĐ
Betjemann, Elliot (24)
01/10/05
-
HV
Page, Lewis (3)
20/05/96
Trái
TV
Dyer, Alex (5)
11/06/90
Phải
HV
Mariappa, Adrian (25)
03/10/86
Phải
HV
James, Jack Alexander (2)
26/01/00
Phải
TĐ
Sery, Leo (17)
-
-
TM
Norman, Magnus (1)
19/01/97
Phải
TĐ
Smith, Harrison (10)
20/01/05
-
TV
Brown, Bayley (5)
-
-
HV
Clark, Michael Albert (6)
05/09/97
-
TĐ
Meakes, Sam (23)
09/04/04
-
TV
Austin, Aaron (21)
28/06/04
-
TV
Dawson, Huw (15)
14/11/03
-
TM
Gauthier, Liam (13)
02/12/99
-
HV
Bani, Alkeo (10)
09/04/01
-
TV
Akinola, Romeo (7)
05/10/98
-
HV
Diedhiou, Dave (12)
11/03/89
-
TĐ
Jeffers, Shaun Elliot (9)
14/04/92
Phải
TĐ
Banton, Zane (11)
06/06/96
Trái
TV
Kamdjo, Clovis
15/12/90
-
HV
Saville, Jack
02/04/91
Trái
HV
Herd, Ben (14)
21/06/85
Phải
TM
Russell, James (1)
19/09/87
-
TV
Ball, Matthew (16)
26/03/93
-
TĐ
Bender, Thomas (3)
19/01/93
Trái
HV
Iwediuno, Andrew
16/09/88
-
TĐ
Pope, Kane
11/11/94
-
TĐ
Merson, Sam (10)
08/03/95
-
TV
Lucien, Shaun (7)
11/03/92
-
HV
Casey, George (2)
08/09/97
-
TV
Allen, Luke (16)
22/02/93
-
HV
Kyriacou, John (15)
10/09/87
Phải
TM
Gibson, Billy (7)
08/01/81
Phải
TV
Thomas, Scott (8)
01/04/90
-
TM
Coulton, Tom (13)
15/11/92
-
TĐ
Bailey, Elliot (15)
29/11/94
-
TV
Henry, Chris (12)
27/06/84
-
TV
Keenleyside, David (18)
17/07/91
-
TĐ
Frendo, John (9)
01/11/84
-
HV
Chappell, Lee (4)
12/10/85
-
TV
Shields, Solomon (15)
14/10/89
-
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.