☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
Tanzania Prisons
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Josiah, Aman
Sân nhà:
Sokoine Stadium, Mbeya
Chọn mùa giải:
Giải vô địch quốc gia - Regular Season
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
None
Thomas, Shadrack
-
-
None
Nkana, Evarist
-
-
None
Miraji, Selemani
-
-
HV
Lulihosh
07/05/02
-
None
Rashid, Mohamed Abdallah
-
-
TĐ
Mwasoko, Hodari
-
-
None
Segeja, Abdulkarim
-
-
TV
Mtumbuka, Emmanuel
25/12/94
-
None
Mwenda, Ramadhan
-
-
None
Onyango, Henry
-
-
TV
Abdallah, Masoudy
04/10/97
-
TV
Mutinda, Michael
27/01/96
-
None
Owino, Maurice
-
-
None
Ibrahim, Wema Sadoki
-
-
None
Mwakyusa, Edward
-
-
None
Evarist, Zidane
-
-
None
Mpesa, Micheal (21)
-
-
None
Mwajanga, Osca (49)
-
-
None
Ally, Ismail (11)
-
-
None
Ibrahim, Seleman (6)
-
-
TV
Amadu (48)
03/12/96
Phải
None
Mhilu, Marco (47)
-
-
None
Sadoki, Emanuel (46)
-
-
None
Omary, Adam (30)
-
-
None
Simba, Tariq (23)
-
-
None
Ngassa, Berno (16)
-
-
HV
Kimenya, Salum (14)
06/11/90
-
None
Juma, Jeremiah (10)
-
-
TM
Mbisa, Mussa (40)
-
-
TĐ
Kelvin, Sengati (60)
-
-
TĐ
Abdulkarim, Francis (35)
-
-
TV
Chanongo, Haruna (27)
14/11/91
-
HV
Vedastus, Mwihambi (29)
-
-
TV
Lambart, Sabiyanka (26)
-
-
HV
Doto, Shabani (19)
-
-
TĐ
Meshack, Mwamita (18)
-
-
HV
Samson, Mwaituka (12)
-
-
HV
Jumanne, Elfadhil (4)
-
-
TM
Sebusebu, Samson (31)
-
-
None
Ibata, Ramadhan
-
-
TM
Kalambo, Aron
13/07/94
-
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.