☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
Wuppertaler SV
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Tyrala, Sebastian
Sân nhà:
Stadion am Zoo, Wuppertal
Chọn mùa giải:
Regionalliga Khu Vực Phía Tây - Regular Season
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
None
Scharf, Jan Maximilian
-
-
TV
Mertsch, Henry
25/05/06
-
HV
Hartmann, Hans-Juraj
24/01/02
Phải
TV
Kamo, Daiki
05/10/02
-
TV
Miyamoto, Toshiaki
04/06/99
Trái
TV
Lamnaouar Sekaki, Imad (20)
22/08/06
Cả hai
TV
Wagemann, Lennart (25)
24/02/04
Trái
HV
Duncan, Dominic (6)
11/10/98
Cả hai
TV
Fehr, Jeff-Denis
08/09/94
Trái
TĐ
Schaub, Vincent Dominic (10)
20/02/99
Cả hai
HV
Rebronja, Salmin (4)
10/08/04
-
TV
Arambasic, Alessio (23)
08/03/02
Cả hai
HV
Dervisevic, Aldin
14/06/02
Cả hai
TV
Bouzraa, Amin
03/07/02
Cả hai
TĐ
Kleiner, Fritz
16/10/02
-
TĐ
Arabaci, Ronay
11/01/05
Cả hai
TV
Aydogan, Celal
02/07/03
Cả hai
HV
Kovarszki, Romeo Andras (5)
23/05/07
Phải
None
Metz, Emil
-
-
None
Bielitza, Kilian
-
-
TĐ
Bejdic, Muhammed
13/01/05
-
None
Kurt, Berkem Eyyrb
-
-
TV
Bilogrevic, Dominik
02/01/99
Cả hai
HV
Nishi, Shinnosuke
26/07/04
Phải
TĐ
Atmaca, Dildar
17/10/02
-
TM
Luyambula, Michael
08/06/99
Phải
TĐ
Reck, Etienne-Noel
04/05/05
Trái
HV
Muller, Levin
-
-
HV
Nishimura, Subaro
13/06/03
Phải
None
Schmidt, Hugo
-
-
None
Schmeling, Max Migel
-
-
TM
Wozniak, Krystian
27/10/97
Phải
TV
Terrazzino, Marco
15/04/91
Phải
TV
Saric, Semir
08/09/97
Phải
TM
Nickel, Joel (38)
24/08/03
-
TĐ
D Hone, Lewin Alexander (28)
02/10/00
-
HV
Al-Hazaimeh, Jeron (30)
13/02/92
Trái
TV
Stiepermann, Marco (5)
09/02/91
Trái
TV
Rama, Valdet (7)
20/11/87
Cả hai
TĐ
Prokoph, Roman (18)
06/08/85
Phải
TM
Cordi, Michele (12)
26/05/00
Phải
TĐ
Hagemann, Kevin (9)
05/11/90
Phải
TĐ
Konigs, Marco (48)
25/01/90
Phải
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.