| Đội nhà: | FC Arda Kardzhali |
| Sức chứa: | 15.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
41.641217,25.3780391 |
Sân Vận Động Arena Arda
Kardzhali
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 1.67 |
| Total Goals Scored | 5 |
| Bàn thắng đội nhà | 3 (60.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 2 (40.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 7.00 |
| Tổng thẻ vàng | 17 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 6.00 |
| Tổng số phạt góc | 18 |
| Phạt góc đội nhà | 10 (55.6%) |
| Phạt góc đội khách | 8 (44.4%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
| % Hòa | 33.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ivi - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/08 -
FT
15/08 -
FT
24/07
Sân vận động khác
- Vivacom Arena Georgi Asparuhov - Sofia
- PFK Akademik Svishtov - Svishtov
- FK Botev Galabovo - Galabovo
- Bonchuk Stadium - Dupnitsa
- Stadion Haskovo - Haskovo
- Stadion Lokomotiv - Sofia
- Hristo Botev Stadium - Plovdiv
- Hadzhi Dimitar Stadium - Sliven
- Arena Sozopol - Sozopol
- Hristo Botev Stadium - Blagoevgrad