| Đội nhà: | Rio Branco Placido de Castro AC AD Vasco Da Gama Humaita Independencia FC AC |
| Sức chứa: | 20.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-10.002272,-67.803916 |
Sân Vận Động Arena da Floresta
Rio Branco
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Campeonato Acreano 2025
| Số trận tại sân | 16 |
| TB bàn thắng / trận | 3.62 |
| Total Goals Scored | 58 |
| Bàn thắng đội nhà | 23 (39.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 35 (60.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.44 |
| Tổng thẻ vàng | 66 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 7.38 |
| Tổng số phạt góc | 118 |
| Phạt góc đội nhà | 61 (51.7%) |
| Phạt góc đội khách | 57 (48.3%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (4 trận) |
| % Hòa | 43.8% (7 trận) |
| % Thắng sân khách | 31.2% (5 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/03 -
FT
16/03 -
FT
16/03 -
FT
12/03 -
FT
10/03 -
FT
24/02 -
FT
23/02Humaita 3 -
FT
17/02 -
FT
16/02 -
FT
16/02
Sân vận động khác
- Estadio Arthur Sendas - Sao Joao de Meriti
- Estadio Municipal Tenente Carrico - Penapolis
- Estadio Municipal Walter Ribeiro - Sorocaba
- Estadio Primeiro de Maio - Sao Bernardo do Campo
- Estadio Antonio Lins Ribeiro Guimaraes - Santa Barbara d'Oeste
- Ipatingão - Ipatinga
- Estadio Antonio Guimaraes de Almeida - Tombos
- Estadio Joao Marcatto - Jaragua do Sul
- Estadio Renato Silveira - Palhoca
- Estadio Vermelhao da Serra - Passo Fundo