| Đội nhà: | Ards Bangor |
| Sức chứa: | 1.895 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
54.651625,-5.684483 |
Sân Vận Động Bangor Fuels Arena
Bangor
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 3.67 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (31.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (68.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.50 |
| Tổng thẻ vàng | 14 |
| TB phạt góc / trận | 7.83 |
| Tổng số phạt góc | 47 |
| Phạt góc đội nhà | 27 (57.4%) |
| Phạt góc đội khách | 20 (42.6%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (4 trận) |