| Đội nhà: | Helsinki HIFK HJK Klubi 04 HJK Helsinki |
| Sức chứa: | 10.770 người |
| Năm xây dựng: | 2000 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
60.1875873,24.9200642 |
Sân Vận Động Bolt Arena
Helsinki
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 10.00 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (60.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (40.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.00 |
| Tổng thẻ vàng | 11 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 15.00 |
| Tổng số phạt góc | 30 |
| Phạt góc đội nhà | 26 (86.7%) |
| Phạt góc đội khách | 4 (13.3%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
| % Hòa | 50.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Hostikka, Santeri - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
31/07 -
FT
17/07Helsinki 5