| Đội nhà: | Dinamo Tbilisi Dinamo-2 |
| Sức chứa: | 54.549 người |
| Năm xây dựng: | 1976 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
41.723008,44.789761 |
Sân Vận Động Boris Paichadze Dinamo Arena
Tbilisi
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 2.39 |
| Total Goals Scored | 43 |
| Bàn thắng đội nhà | 28 (65.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (34.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.28 |
| Tổng thẻ vàng | 74 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 8.78 |
| Tổng số phạt góc | 158 |
| Phạt góc đội nhà | 83 (52.5%) |
| Phạt góc đội khách | 75 (47.5%) |
| % Thắng sân nhà | 55.6% (10 trận) |
| % Hòa | 27.8% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 16.7% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Tsentraluri Stadioni - Terjola
- Givi Chokheli Stadium - Telavi
- Boris Paitchadzis Sakhelobis Tsentraluri Stadioni - Chokhatauri
- Tsentraluri Stadioni - Khelvachauri
- Stadioni Bendela - Tbilisi
- Shevardeni Stadium - Tbilisi
- Dschemal-Seinklischwili-Stadion - Borjomi
- Gardabani Central Stadium - Gardabani
- Central stadium - Zugdidi
- Chkhorotskus Tsentraluri Stadioni - Chkhorotsqu