| Đội nhà: | Buxoro |
| Sức chứa: | 25.520 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
39.768544,64.425706 |
Sân Vận Động Buxoro Arena
Bukhara
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.71 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (47.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (52.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.71 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 6.86 |
| Tổng số phạt góc | 48 |
| Phạt góc đội nhà | 23 (47.9%) |
| Phạt góc đội khách | 25 (52.1%) |
| % Thắng sân nhà | 28.6% (2 trận) |
| % Hòa | 28.6% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.9% (3 trận) |