| Đội nhà: | Villarreal B Villarreal C |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
39.9403329,-0.1158685 |
Sân Vận Động Ciudad Deportiva del Villarreal
Villarreal
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Primera Federacion 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.86 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (60.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (40.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.29 |
| Tổng thẻ vàng | 35 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.86 |
| Tổng số phạt góc | 62 |
| Phạt góc đội nhà | 31 (50.0%) |
| Phạt góc đội khách | 31 (50.0%) |
| % Thắng sân nhà | 42.9% (3 trận) |
| % Hòa | 42.9% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
10/11 -
FT
26/10 -
FT
11/10 -
FT
04/10 -
FT
13/09Europa 3 -
FT
02/09
Các trận sắp tới tại sân
-
08/12
00:15
Sân vận động khác
- Estadio Municipal de Chapín - Jerez
- Estadio Martínez Valero - Elche
- Benito Villamarin - Seville
- Estadio Urbieta - Gernika
- Sân Estadio la Cartuja - Seville
- Estadio Ciudad de Malaga - Malaga
- Estadio Municipal de Marbella - Marbella
- Estadi Montilivi - Girona
- Mini Estadi - Barcelona
- Nuevo Estadio Los Pajaritos - Soria