| Đội nhà: | Levante UD |
| Sức chứa: | 26.354 người |
| Năm xây dựng: | 1969 |
| Kích thước sân: | 107m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
39.494686,-0.363820 |
Sân Vận Động Ciutat de Valencia
Valencia
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải LaLiga 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 3.67 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (27.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 16 (72.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 23 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.67 |
| Tổng số phạt góc | 64 |
| Phạt góc đội nhà | 24 (37.5%) |
| Phạt góc đội khách | 40 (62.5%) |
| % Hòa | 16.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 83.3% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | De Frutos, Jorge - 2 bàn |
| TB Khán giả | 21.398 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
15/12
00:30 -
20/12
22:15 -
12/01
02:00 -
26/01
02:00 -
02/02
02:00 -
16/02
02:00 -
02/03
02:00 -
09/03
02:00 -
23/03
02:00 -
13/04
02:00
Sân vận động khác
- Estadio Municipal de Chapín - Jerez
- Estadio Martínez Valero - Elche
- Benito Villamarin - Seville
- Estadio Urbieta - Gernika
- Sân Estadio la Cartuja - Seville
- Estadio Ciudad de Malaga - Malaga
- Estadio Municipal de Marbella - Marbella
- Estadi Montilivi - Girona
- Mini Estadi - Barcelona
- Nuevo Estadio Los Pajaritos - Soria