| Đội nhà: | Changchun Jiuyin Loans |
| Sức chứa: | 25.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
43.839588, 125.396163 |
Sân Vận Động Development Area Stadium
Trường Xuân
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia Trung Quốc, Nữ 2025
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.11 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (63.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (36.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.89 |
| Tổng thẻ vàng | 17 |
| TB phạt góc / trận | 8.56 |
| Tổng số phạt góc | 77 |
| Phạt góc đội nhà | 48 (62.3%) |
| Phạt góc đội khách | 29 (37.7%) |
| % Thắng sân nhà | 44.4% (4 trận) |
| % Hòa | 33.3% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 22.2% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
28/09 -
FT
20/09 -
FT
06/09 -
FT
24/08 -
FT
17/08 -
FT
10/08 -
FT
03/08 -
FT
21/06 -
FT
15/06 -
FT
08/06
Sân vận động khác
- Shenyang Olympic Stadium - Thẩm Dương
- Qinhuangdao Olympic Sports Center Stadium - Tần Hoàng Đảo
- Workers Stadium - Bắc Kinh
- Shanghai Stadium - Thượng Hải
- National Stadium - Bắc Kinh
- Yutong International Sports Center - Shijiazhuang
- Qingdao Sports Center Guoxin Stadium - Qingdao
- Trung Tâm Thể Thao Olympic Jinan - Jinan
- Liaoning Panjin Stadium - Panjin
- Yuanshen Sports Centre Stadium - Thượng Hải