| Đội nhà: | Santander |
| Sức chứa: | 22.222 người |
| Năm xây dựng: | 1988 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
43.476299,-3.793282 |
Sân Vận Động El Sardinero
Santander
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải LaLiga 2 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.62 |
| Total Goals Scored | 29 |
| Bàn thắng đội nhà | 18 (62.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (37.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.75 |
| Tổng thẻ vàng | 35 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 12.62 |
| Tổng số phạt góc | 101 |
| Phạt góc đội nhà | 63 (62.4%) |
| Phạt góc đội khách | 38 (37.6%) |
| % Thắng sân nhà | 62.5% (5 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Villalibre, Asier - 4 bàn |
| TB Khán giả | 2.599 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
30/11
22:15 -
14/12
00:30 -
12/01
02:00 -
19/01
02:00 -
09/02
02:00 -
23/02
02:00 -
09/03
02:00 -
23/03
02:00 -
02/04
02:00 -
13/04
02:00
Sân vận động khác
- Estadio Municipal de Chapín - Jerez
- Estadio Martínez Valero - Elche
- Benito Villamarin - Seville
- Estadio Urbieta - Gernika
- Sân Estadio la Cartuja - Seville
- Estadio Ciudad de Malaga - Malaga
- Estadio Municipal de Marbella - Marbella
- Estadi Montilivi - Girona
- Mini Estadi - Barcelona
- Nuevo Estadio Los Pajaritos - Soria