| Đội nhà: | Samtredia |
| Sức chứa: | 15.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
42.160902,42.330524 |
Sân Vận Động Erosi Manjgaladze Stadium
Samtredia
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia 2025
| Số trận tại sân | 17 |
| TB bàn thắng / trận | 2.29 |
| Total Goals Scored | 39 |
| Bàn thắng đội nhà | 24 (61.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (38.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.12 |
| Tổng thẻ vàng | 84 |
| TB phạt góc / trận | 8.53 |
| Tổng số phạt góc | 145 |
| Phạt góc đội nhà | 72 (49.7%) |
| Phạt góc đội khách | 73 (50.3%) |
| % Thắng sân nhà | 35.3% (6 trận) |
| % Hòa | 52.9% (9 trận) |
| % Thắng sân khách | 11.8% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
25/11 -
FT
08/11 -
FT
26/10 -
FT
01/10 -
FT
19/09 -
FT
11/09 -
FT
24/08 -
FT
18/08 -
FT
11/08 -
FT
01/06
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
16:30
Sân vận động khác
- Tsentraluri Stadioni - Terjola
- Givi Chokheli Stadium - Telavi
- Boris Paitchadzis Sakhelobis Tsentraluri Stadioni - Chokhatauri
- Tsentraluri Stadioni - Khelvachauri
- Stadioni Bendela - Tbilisi
- Shevardeni Stadium - Tbilisi
- Dschemal-Seinklischwili-Stadion - Borjomi
- Gardabani Central Stadium - Gardabani
- Central stadium - Zugdidi
- Chkhorotskus Tsentraluri Stadioni - Chkhorotsqu