Đội nhà: | Samtredia |
Sức chứa: | 15.000 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
42.160902,42.330524 |
Sân Vận Động Erosi Manjgaladze Stadium
Samtredia
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia 2025
Số trận tại sân | 11 |
TB bàn thắng / trận | 1.91 |
Total Goals Scored | 21 |
Bàn thắng đội nhà | 13 (61.9%) |
Bàn thắng đội khách | 8 (38.1%) |
TB thẻ phạt / trận | 4.91 |
Tổng thẻ vàng | 53 |
TB phạt góc / trận | 8.27 |
Tổng số phạt góc | 91 |
Phạt góc đội nhà | 46 (50.5%) |
Phạt góc đội khách | 45 (49.5%) |
% Thắng sân nhà | 27.3% (3 trận) |
% Hòa | 54.5% (6 trận) |
% Thắng sân khách | 18.2% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
24/08 -
FT
18/08 -
FT
11/08 -
FT
01/06 -
FT
24/05 -
FT
15/05 -
FT
24/04 -
FT
12/04 -
FT
02/04 -
FT
16/03
Các trận sắp tới tại sân
-
11/09
19:00
Sân vận động khác
- Tsentraluri Stadioni - Terjola
- Givi Chokheli Stadium - Telavi
- Boris Paitchadzis Sakhelobis Tsentraluri Stadioni - Chokhatauri
- Tsentraluri Stadioni - Khelvachauri
- Stadioni Bendela - Tbilisi
- Shevardeni Stadium - Tbilisi
- Dschemal-Seinklischwili-Stadion - Borjomi
- Gardabani Central Stadium - Gardabani
- Central stadium - Zugdidi
- Chkhorotskus Tsentraluri Stadioni - Chkhorotsqu