| Đội nhà: | Andorra |
| Sức chứa: | 3.306 người |
| Năm xây dựng: | 2014 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
42.504600,1.517500 |
Sân Vận Động Estadi Nacional
Andorra la Vella
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải LaLiga 2 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 2.20 |
| Total Goals Scored | 11 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (54.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (45.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.80 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| TB phạt góc / trận | 9.00 |
| Tổng số phạt góc | 45 |
| Phạt góc đội nhà | 24 (53.3%) |
| Phạt góc đội khách | 21 (46.7%) |
| % Thắng sân nhà | 40.0% (2 trận) |
| % Hòa | 40.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 20.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Min-su, Kim - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
20:00 -
20/12
20:00 -
12/01
02:00 -
26/01
02:00 -
09/02
02:00 -
23/02
02:00 -
09/03
02:00 -
23/03
02:00 -
02/04
02:00 -
06/04
02:00
Sân vận động khác
- Camp De Futbol D'Ordino - Ordino
- Camp d'Esports del M.I. Consell General - Andorra la Vella
- Complex Esportiu - Escaldes-Engordany
- Andorra Football Federation stadiums - Pas de la Casa
- Camp de Futbol Prada de Moles - Encamp
- Estadi Comunal d'Andorra la Vella - Andorra la Vella
- Estadi Comunal d'Aixovall - Pago Pago
- Estadi Comunal d'Andorra la Vella - Andorra la Vella