| Đội nhà: | Comunicaciones |
| Sức chứa: | 16.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
14.676078,-90.488547 |
Sân Vận Động Estadio Cementos Progreso
Guatemala City
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Vô Địch Quốc Gia, Lượt Mở Đầu 2025
| Số trận tại sân | 10 |
| TB bàn thắng / trận | 1.90 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 11 (57.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (42.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 7.60 |
| Tổng thẻ vàng | 70 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| TB phạt góc / trận | 9.10 |
| Tổng số phạt góc | 91 |
| Phạt góc đội nhà | 51 (56.0%) |
| Phạt góc đội khách | 40 (44.0%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (5 trận) |
| % Hòa | 20.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 30.0% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
09/11 -
FT
02/11 -
FT
20/10 -
FT
05/10 -
FT
17/09 -
FT
14/09 -
FT
31/08Unknown Team 325823 2 -
FT
18/08 -
FT
04/08 -
FT
21/07
Các trận sắp tới tại sân
-
01/12
04:00
Sân vận động khác
- Estadio Israel Barrios - Coatepeque
- Estadio Municipal Moron - Iztapa
- Estadio Pensativo - Antigua Guatemala
- Estadio David Cordon Hichos - Guastatoya
- Estadio Jose Angel Rossi - Coban
- Estadio Juan Ramon Ponce Guay - San Pedro Carcha
- Estadio Manuel Felipe Carrera - Guatemala City
- Estadio Doroteo Guamuch Flores - Guatemala City
- Estadio Municipal de Sanarate - Sanarate
- Estadio Municipal Mateo Sicay Paz - Siquinala