| Đội nhà: | Deportes Quindio |
| Sức chứa: | 20.716 người |
| Năm xây dựng: | 1988 |
| Kích thước sân: | 110m x 90m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
4.515399,-75.698699 |
Sân Vận Động Estadio Centenario
Armenia
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Cúp quốc gia Colombia 2025
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 3.67 |
| Total Goals Scored | 11 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (54.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (45.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.00 |
| Tổng thẻ vàng | 13 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 7.67 |
| Tổng số phạt góc | 23 |
| Phạt góc đội nhà | 5 (21.7%) |
| Phạt góc đội khách | 18 (78.3%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
| % Hòa | 66.7% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
04/09 -
FT
07/06 -
FT
30/05
Sân vận động khác
- Estadio Atanasio Girardot - Medellin
- Sân vận động Olimpico - Santiago de Cali
- Estadio La Libertad de Rionegro - Rionegro
- Estadio Departamental Libertad - Pasto
- Estadio Metropolitano Ciudad de Itagui - Itagui
- Estadio Americo Montanini - Bucaramanga
- Estadio Romelio Martinez - Barranquilla
- Estadio Doce De Octubre - Tulua
- Estadio Alberto Grisales - Rionegro
- Estadio Luis Carlos Galan Sarmiento - Soacha