| Đội nhà: | Benfica |
| Sức chứa: | 64.642 người |
| Năm xây dựng: | 2003 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
38.752670,-9.184697 |
Sân Vận Động Estadio do Sport Lisboa e Benfica
Lisbon
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Liga Portugal 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 3.17 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 14 (73.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (26.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.83 |
| Tổng thẻ vàng | 27 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.33 |
| Tổng số phạt góc | 62 |
| Phạt góc đội nhà | 43 (69.4%) |
| Phạt góc đội khách | 19 (30.6%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (3 trận) |
| % Hòa | 50.0% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Pavlidis, Vangelis - 7 bàn |
| TB Khán giả | 10.205 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
03:15 -
23/12
03:45 -
04/01
01:00 -
25/01
18:00 -
08/02
18:00 -
22/02
18:00 -
08/03
18:00 -
22/03
18:00 -
11/04
18:00 -
25/04
18:00
Sân vận động khác
- Estadio do Fontelo - Viseu
- Dom Afonso Henriques - Guimaraes
- Estadio do Maritimo - Funchal
- Estadio Algarve - Algarve
- Estadio de Sao Luis - Faro
- Estadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira - Chaves
- Estadio Municipal de Machico - Machico
- Campo da Imaculada Conceicao - Funchal
- CGD Stadium Aurelio Pereira - Alcochete
- Estadio da Madeira - Funchal