| Đội nhà: | Sport Huancayo |
| Sức chứa: | 20.000 người |
| Năm xây dựng: | 1962 |
| Kích thước sân: | 105m x 67m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-12.072796,-75.201588 |
Sân Vận Động Estadio Huancayo
Huancayo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Liga 1 2025
| Số trận tại sân | 17 |
| TB bàn thắng / trận | 3.47 |
| Total Goals Scored | 59 |
| Bàn thắng đội nhà | 37 (62.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 22 (37.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.65 |
| Tổng thẻ vàng | 71 |
| Tổng thẻ đỏ | 6 |
| TB phạt góc / trận | 10.18 |
| Tổng số phạt góc | 173 |
| Phạt góc đội nhà | 102 (59.0%) |
| Phạt góc đội khách | 71 (41.0%) |
| % Thắng sân nhà | 58.8% (10 trận) |
| % Hòa | 11.8% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 29.4% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Sanguinetti, Javier - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
24/11Cusco 2 -
FT
21/10 -
FT
01/10 -
FT
22/09 -
FT
13/09 -
FT
18/08 -
FT
04/08 -
FT
26/07 -
FT
05/07 -
FT
22/06
Sân vận động khác
- Estadio Monumental - Lima
- Estadio Ivan Elias Moreno - Lima
- Estadio Heroes de San Ramon - Cajamarca
- Rosas Pampa - Huaraz
- Estadio Alejandro Villanueva - Lima
- Estadio Campeones del 36 - Sullana
- Estadio Elias Aguirre - Chiclayo
- Estadio Miguel Grau - Piura
- Estadio Aliardo Soria - Pucallpa
- Estadio Municipal de Chorrillos - Lima