| Đội nhà: | CD Leganés |
| Sức chứa: | 12.454 người |
| Năm xây dựng: | 1998 |
| Kích thước sân: | 105m x 70m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
40.340400,-3.760700 |
Sân Vận Động Estadio Municipal de Butarque
Leganes
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải LaLiga 2 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.29 |
| Total Goals Scored | 16 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (37.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (62.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.71 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| TB phạt góc / trận | 9.00 |
| Tổng số phạt góc | 63 |
| Phạt góc đội nhà | 40 (63.5%) |
| Phạt góc đội khách | 23 (36.5%) |
| % Thắng sân nhà | 14.3% (1 trận) |
| % Hòa | 28.6% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 57.1% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Millan, Alex - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
22:15 -
21/12
00:30 -
12/01
02:00 -
26/01
02:00 -
09/02
02:00 -
23/02
02:00 -
09/03
02:00 -
23/03
02:00 -
02/04
02:00 -
13/04
02:00
Sân vận động khác
- Estadio Municipal de Chapín - Jerez
- Estadio Martínez Valero - Elche
- Benito Villamarin - Seville
- Estadio Urbieta - Gernika
- Sân Estadio la Cartuja - Seville
- Estadio Ciudad de Malaga - Malaga
- Estadio Municipal de Marbella - Marbella
- Estadi Montilivi - Girona
- Mini Estadi - Barcelona
- Nuevo Estadio Los Pajaritos - Soria