| Đội nhà: | Palestino Barnechea |
| Sức chứa: | 12.000 người |
| Năm xây dựng: | 1988 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-33.521000,-70.672997 |
Sân Vận Động Estadio Municipal de La Cisterna
La Cisterna
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 14 |
| TB bàn thắng / trận | 2.36 |
| Total Goals Scored | 33 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (57.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (42.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.07 |
| Tổng thẻ vàng | 81 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| TB phạt góc / trận | 9.00 |
| Tổng số phạt góc | 126 |
| Phạt góc đội nhà | 73 (57.9%) |
| Phạt góc đội khách | 53 (42.1%) |
| % Thắng sân nhà | 57.1% (8 trận) |
| % Hòa | 14.3% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 28.6% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Marabel, Junior - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
09/11 -
FT
04/11 -
FT
25/10 -
FT
14/09 -
FT
23/08 -
FT
09/08 -
FT
28/07 -
FT
14/06 -
FT
02/06 -
FT
28/04
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
06:00
Sân vận động khác
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla - Copiapo
- Estadio Santiago Bueras - Maipu
- Estadio Municipal Lucio Farina Fernandez - Quillota
- Estadio Municipal de La Pintana - Santiago
- Estadio La Granja - Curico
- Estadio Municipal Federico Schwager - Coronel
- Estadio German Becker - Temuco
- Estadio Carlos Dittborn - Arica
- Estadio Municipal de Los Angeles - Los Angeles
- Estadio Regional de Chinquihue - Puerto Montt