| Đội nhà: | Wexford Wexford Youths |
| Sức chứa: | 2.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
52.365597,-6.515656 |
Sân Vận Động Ferrycarrig park
Newcastle, Crossabeg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 2.56 |
| Total Goals Scored | 46 |
| Bàn thắng đội nhà | 21 (45.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 25 (54.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.28 |
| Tổng thẻ vàng | 89 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 9.00 |
| Tổng số phạt góc | 162 |
| Phạt góc đội nhà | 87 (53.7%) |
| Phạt góc đội khách | 75 (46.3%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (6 trận) |
| % Hòa | 16.7% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (9 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Rowe, Mikie - 13 bàn |