| Đội nhà: | IF Brommapojkarna Akropolis IF Brommapojkarna |
| Sức chứa: | 5.500 người |
| Năm xây dựng: | 1963 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.362144,17.853415 |
Sân Vận Động Grimsta IP
Stockholm
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia Allsvenskan 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 3.40 |
| Total Goals Scored | 51 |
| Bàn thắng đội nhà | 21 (41.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 30 (58.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.67 |
| Tổng thẻ vàng | 68 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.67 |
| Tổng số phạt góc | 160 |
| Phạt góc đội nhà | 87 (54.4%) |
| Phạt góc đội khách | 73 (45.6%) |
| % Thắng sân nhà | 26.7% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 73.3% (11 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Lind, Victor - 8 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
09/11 -
FT
28/10 -
FT
05/10 -
FT
28/09 -
FT
30/08 -
FT
17/08 -
FT
02/08 -
FT
26/07 -
FT
13/07 -
FT
01/06