| Đội nhà: | Kalmar Kalmar |
| Sức chứa: | 12.500 người |
| Năm xây dựng: | 2011 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
56.691230,16.314930 |
Sân Vận Động Guldfageln Arena
Kalmar
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 2.93 |
| Total Goals Scored | 44 |
| Bàn thắng đội nhà | 31 (70.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (29.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.80 |
| Tổng thẻ vàng | 40 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 3.60 |
| Tổng số phạt góc | 54 |
| Phạt góc đội nhà | 36 (66.7%) |
| Phạt góc đội khách | 18 (33.3%) |
| % Thắng sân nhà | 80.0% (12 trận) |
| % Hòa | 6.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 13.3% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Olusanya, Anthony - 4 bàn |