| Đội nhà: | Västerås Syrianska |
| Sức chứa: | 7.044 người |
| Năm xây dựng: | 2008 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.627584,16.530270 |
Sân Vận Động Hitachi Energy Arena
Vasteras
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 2.87 |
| Total Goals Scored | 43 |
| Bàn thắng đội nhà | 33 (76.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (23.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.40 |
| Tổng thẻ vàng | 49 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 5.93 |
| Tổng số phạt góc | 89 |
| Phạt góc đội nhà | 59 (66.3%) |
| Phạt góc đội khách | 30 (33.7%) |
| % Thắng sân nhà | 73.3% (11 trận) |
| % Hòa | 26.7% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ladefoged, Mikkel - 5 bàn |
| TB Khán giả | 287 |