| Đội nhà: | Incheon Hyundai Steel |
| Sức chứa: | 5.078 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
37.533946,126.748039 |
Sân Vận Động Incheon Namdong Asiad Rugby Field
Incheon
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ 2025
| Số trận tại sân | 12 |
| TB bàn thắng / trận | 1.75 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 13 (61.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (38.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.58 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| TB phạt góc / trận | 6.83 |
| Tổng số phạt góc | 82 |
| Phạt góc đội nhà | 36 (43.9%) |
| Phạt góc đội khách | 46 (56.1%) |
| % Thắng sân nhà | 41.7% (5 trận) |
| % Hòa | 41.7% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 16.7% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
02/10 -
FT
22/09 -
FT
15/09 -
FT
08/09 -
FT
28/08 -
FT
21/08 -
FT
09/06 -
FT
12/05 -
FT
01/05 -
FT
24/04
Sân vận động khác
- Bucheon Stadium - Bucheon
- Korean National Police University - Yongin
- Seoul World Cup Stadium - Seoul
- Hwacheon Stadium - Hwacheon
- Hyochang Stadium - Seoul
- Seoul Olympic Stadium - Seoul
- Suncheon Palma Stadium - Suncheon
- Gyeongju Civic Stadium - Gyeongju
- Anyang Stadium - Anyang
- Yi Sun-sin Stadium - Asan South Chungcheong