| Đội nhà: | Östersunds FK IFK Östersund |
| Sức chứa: | 8.466 người |
| Năm xây dựng: | 2007 |
| Kích thước sân: | 105m x 65m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
63.194851,14.655848 |
Sân Vận Động Jämtkraft Arena
Ostersund
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 3.33 |
| Total Goals Scored | 50 |
| Bàn thắng đội nhà | 26 (52.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 24 (48.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.60 |
| Tổng thẻ vàng | 38 |
| TB phạt góc / trận | 2.93 |
| Tổng số phạt góc | 44 |
| Phạt góc đội nhà | 25 (56.8%) |
| Phạt góc đội khách | 19 (43.2%) |
| % Thắng sân nhà | 46.7% (7 trận) |
| % Hòa | 26.7% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 26.7% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Marklund, Bo Simon Penny - 5 bàn |