| Đội nhà: | Sandvikens IF Sandvikens AIK FK |
| Sức chứa: | 7.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
60.6078271,16.7693961 |
Sân Vận Động Jernvallens Arena
Sandviken
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 2.80 |
| Total Goals Scored | 42 |
| Bàn thắng đội nhà | 23 (54.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 19 (45.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.73 |
| Tổng thẻ vàng | 54 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 3.47 |
| Tổng số phạt góc | 52 |
| Phạt góc đội nhà | 28 (53.8%) |
| Phạt góc đội khách | 24 (46.2%) |
| % Thắng sân nhà | 46.7% (7 trận) |
| % Hòa | 13.3% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 40.0% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Simba, Moonga - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
25/10 -
FT
07/10 -
FT
26/09 -
FT
30/08 -
FT
17/08 -
FT
02/08 -
FT
19/07 -
FT
22/06 -
FT
31/05