Đội nhà: | Thượng Hải Jiading Huilong |
Sức chứa: | 9.704 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
31.376732, 121.271515 |
Sân Vận Động Jiading Stadium
Thượng Hải
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất Trung Quốc 2025
Số trận tại sân | 11 |
TB bàn thắng / trận | 2.36 |
Total Goals Scored | 26 |
Bàn thắng đội nhà | 15 (57.7%) |
Bàn thắng đội khách | 11 (42.3%) |
TB thẻ phạt / trận | 3.55 |
Tổng thẻ vàng | 39 |
TB phạt góc / trận | 8.82 |
Tổng số phạt góc | 97 |
Phạt góc đội nhà | 43 (44.3%) |
Phạt góc đội khách | 54 (55.7%) |
% Thắng sân nhà | 45.5% (5 trận) |
% Hòa | 27.3% (3 trận) |
% Thắng sân khách | 27.3% (3 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Coffey, Ashley - 6 bàn |
TB Khán giả | 282 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
16/08 -
FT
02/08 -
FT
13/07 -
FT
28/06 -
FT
22/06 -
FT
01/06 -
FT
25/05 -
FT
04/05 -
FT
22/04 -
FT
05/04
Các trận sắp tới tại sân
-
20/09
18:00 -
27/09
18:00 -
18/10
14:30 -
08/11
13:30
Sân vận động khác
- Shenyang Olympic Stadium - Thẩm Dương
- Qinhuangdao Olympic Sports Center Stadium - Tần Hoàng Đảo
- Workers Stadium - Bắc Kinh
- Shanghai Stadium - Thượng Hải
- National Stadium - Bắc Kinh
- Yutong International Sports Center - Shijiazhuang
- Qingdao Sports Center Guoxin Stadium - Qingdao
- Trung Tâm Thể Thao Olympic Jinan - Jinan
- Liaoning Panjin Stadium - Panjin
- Yuanshen Sports Centre Stadium - Thượng Hải