Đội nhà: | Muaither SC AL Waab |
Sức chứa: | 45.857 người |
Năm xây dựng: | 1976 |
Kích thước sân: | 105m x 68m |
Mặt sân: | cỏ |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
25.263664,51.448078 |
Sân Vận Động Khalifa International Stadium
Doha
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia Qatargas 25/26
Số trận tại sân | 2 |
TB bàn thắng / trận | 1.50 |
Total Goals Scored | 3 |
Bàn thắng đội nhà | 1 (33.3%) |
Bàn thắng đội khách | 2 (66.7%) |
TB thẻ phạt / trận | 7.00 |
Tổng thẻ vàng | 14 |
TB phạt góc / trận | 9.50 |
Tổng số phạt góc | 19 |
Phạt góc đội nhà | 9 (47.4%) |
Phạt góc đội khách | 10 (52.6%) |
% Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 50.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
27/08AL Waab 0 -
FT
20/08
Sân vận động khác
- Lekhwiya Sports Stadium - Doha
- Al Ahli Stadion - Doha
- Al-Khor SC Stadium - Al Khor
- Sân Vận Động Abdullah Bin Khalifa - Doha
- Saoud bin Abdulrahman Stadium - Al Wakrah
- Al-Shamal SC Stadium - Ash Shamal
- Al Seliah Stadium - Doha
- Sân Vận Động Al Gharafa - Al Rayyan
- Qatar Sports Club Stadium - Doha
- Sân Vận Động Jassim Bin Hamad - Doha