| Đội nhà: | Piteå IF Piteå IF DFF |
| Sức chứa: | 6.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
65.324230,21.477689 |
Sân Vận Động LF Arena
Pitea
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhì, Bắc Thụy Điển 2025
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 12 |
| Bàn thắng đội nhà | 10 (83.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 2 (16.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.25 |
| Tổng thẻ vàng | 12 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.50 |
| Tổng số phạt góc | 38 |
| Phạt góc đội nhà | 28 (73.7%) |
| Phạt góc đội khách | 10 (26.3%) |
| % Thắng sân nhà | 75.0% (3 trận) |
| % Hòa | 25.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
18/10 -
FT
25/09 -
FT
20/09 -
FT
06/09Piteå IF 3 -
FT
17/08 -
FT
09/08 -
FT
26/06 -
FT
07/06 -
FT
28/05 -
FT
14/05