| Đội nhà: | Indy Eleven |
| Sức chứa: | 70.000 người |
| Mặt sân: | artificial |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
39.760008,-86.163906 |
Sân Vận Động Lucas Oil Stadium
Indianapolis, IN
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia USL 2025
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 5.00 |
| Total Goals Scored | 25 |
| Bàn thắng đội nhà | 11 (44.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (56.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.00 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| TB phạt góc / trận | 11.80 |
| Tổng số phạt góc | 59 |
| Phạt góc đội nhà | 35 (59.3%) |
| Phạt góc đội khách | 24 (40.7%) |
| % Hòa | 60.0% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 40.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
03/08 -
FT
29/05 -
FT
04/05 -
FT
06/04 -
FT
30/03
Sân vận động khác
- Stade Abdelaziz Chtioui - Waddy
- Billerud Arena - Fairport
- Atlanta Silverbacks Park - Atlanta, GA
- WakeMed Soccer Park - Cary, NC
- Al Lang Stadium - St. Petersburg, FL
- National Sports Center - Blaine
- Toyota Field - San Antonio, TX
- MUSC Health Stadium - Charleston, SC
- Michael Carroll Stadium - Indianapolis, IN
- Village of Lisle-Benedictine University Sports Com - Lisle