| Đội nhà: | Gillingham F.C. |
| Sức chứa: | 11.582 người |
| Năm xây dựng: | 1893 |
| Kích thước sân: | 104m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.384250,0.560753 |
Sân Vận Động MEMS Priestfield Stadium
Gillingham
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Football League Trophy 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 8 |
| Bàn thắng đội nhà | 4 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 0.50 |
| Tổng thẻ vàng | 1 |
| TB phạt góc / trận | 3.00 |
| Tổng số phạt góc | 6 |
| Phạt góc đội nhà | 2 (33.3%) |
| Phạt góc đội khách | 4 (66.7%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Unknown Player 3052307 - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
12/11 -
FT
03/09