| Đội nhà: | Mainz |
| Sức chứa: | 34.000 người |
| Năm xây dựng: | 2011 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.98397688222813, 8.224491558416606 |
Sân Vận Động Mewa Arena
Mainz
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 9 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (77.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 2 (22.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.67 |
| Tổng thẻ vàng | 13 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.33 |
| Tổng số phạt góc | 25 |
| Phạt góc đội nhà | 19 (76.0%) |
| Phạt góc đội khách | 6 (24.0%) |
| % Thắng sân nhà | 100.0% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Lee, Jae-sung - 2 bàn |
| TB Khán giả | 10.000 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
19/12
03:00