| Đội nhà: | Locomotive Tbilisi Iberia |
| Sức chứa: | 27.223 người |
| Năm xây dựng: | 1952 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
41.709813,44.746229 |
Sân Vận Động Mikheil Meskhi Stadium
Tbilisi
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia 2025
| Số trận tại sân | 14 |
| TB bàn thắng / trận | 2.50 |
| Total Goals Scored | 35 |
| Bàn thắng đội nhà | 17 (48.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 18 (51.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 54 |
| TB phạt góc / trận | 8.64 |
| Tổng số phạt góc | 121 |
| Phạt góc đội nhà | 63 (52.1%) |
| Phạt góc đội khách | 58 (47.9%) |
| % Thắng sân nhà | 28.6% (4 trận) |
| % Hòa | 42.9% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 28.6% (4 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
21/11 -
FT
03/11 -
FT
21/10 -
FT
01/10 -
FT
27/09 -
FT
15/09 -
FT
30/08 -
FT
18/08 -
FT
11/08 -
FT
28/05
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
16:30
Sân vận động khác
- Tsentraluri Stadioni - Terjola
- Givi Chokheli Stadium - Telavi
- Boris Paitchadzis Sakhelobis Tsentraluri Stadioni - Chokhatauri
- Tsentraluri Stadioni - Khelvachauri
- Stadioni Bendela - Tbilisi
- Shevardeni Stadium - Tbilisi
- Dschemal-Seinklischwili-Stadion - Borjomi
- Gardabani Central Stadium - Gardabani
- Central stadium - Zugdidi
- Chkhorotskus Tsentraluri Stadioni - Chkhorotsqu