| Đội nhà: | São Paulo FC |
| Sức chứa: | 67.052 người |
| Năm xây dựng: | 1960 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-23.600113,-46.720093 |
Sân Vận Động Morumbí
Sao Paulo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Paulista, Serie A1 2025
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.86 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 13 (65.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (35.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 8.43 |
| Tổng số phạt góc | 59 |
| Phạt góc đội nhà | 38 (64.4%) |
| Phạt góc đội khách | 21 (35.6%) |
| % Thắng sân nhà | 57.1% (4 trận) |
| % Hòa | 28.6% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Luciano Da Rocha - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
04/03 -
FT
20/02 -
FT
14/02 -
FT
11/02 -
FT
06/02 -
FT
27/01 -
FT
24/01
Sân vận động khác
- Estadio Arthur Sendas - Sao Joao de Meriti
- Estadio Municipal Tenente Carrico - Penapolis
- Estadio Municipal Walter Ribeiro - Sorocaba
- Estadio Primeiro de Maio - Sao Bernardo do Campo
- Estadio Antonio Lins Ribeiro Guimaraes - Santa Barbara d'Oeste
- Ipatingão - Ipatinga
- Estadio Antonio Guimaraes de Almeida - Tombos
- Estadio Joao Marcatto - Jaragua do Sul
- Estadio Renato Silveira - Palhoca
- Estadio Vermelhao da Serra - Passo Fundo