| Đội nhà: | Nam Kinh City |
| Sức chứa: | 18.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
32.038988, 118.662193 |
Sân Vận Động Nanjing Youth Olympic Sports Park
Nam Kinh
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất Trung Quốc 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 2.73 |
| Total Goals Scored | 41 |
| Bàn thắng đội nhà | 22 (53.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 19 (46.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.87 |
| Tổng thẻ vàng | 71 |
| TB phạt góc / trận | 8.73 |
| Tổng số phạt góc | 131 |
| Phạt góc đội nhà | 67 (51.1%) |
| Phạt góc đội khách | 64 (48.9%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (5 trận) |
| % Hòa | 40.0% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 26.7% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ogbu, Moses - 8 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
01/11 -
FT
19/10 -
FT
05/10 -
FT
21/09 -
FT
13/09 -
FT
09/08 -
FT
20/07 -
FT
06/07 -
FT
22/06 -
FT
31/05
Sân vận động khác
- Shenyang Olympic Stadium - Thẩm Dương
- Qinhuangdao Olympic Sports Center Stadium - Tần Hoàng Đảo
- Workers Stadium - Bắc Kinh
- Shanghai Stadium - Thượng Hải
- National Stadium - Bắc Kinh
- Yutong International Sports Center - Shijiazhuang
- Qingdao Sports Center Guoxin Stadium - Qingdao
- Trung Tâm Thể Thao Olympic Jinan - Jinan
- Liaoning Panjin Stadium - Panjin
- Yuanshen Sports Centre Stadium - Thượng Hải