| Đội nhà: | Helsingborgs |
| Sức chứa: | 16.500 người |
| Năm xây dựng: | 1898 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
56.049444,12.706944 |
Sân Vận Động Olympia
Helsingborg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 2.60 |
| Total Goals Scored | 39 |
| Bàn thắng đội nhà | 22 (56.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 17 (43.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ vàng | 53 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 4.40 |
| Tổng số phạt góc | 66 |
| Phạt góc đội nhà | 28 (42.4%) |
| Phạt góc đội khách | 38 (57.6%) |
| % Thắng sân nhà | 40.0% (6 trận) |
| % Hòa | 26.7% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ulfsson Loeper, Wilhelm Axel - 5 bàn |
| TB Khán giả | 996 |