| Đội nhà: | Seinäjoen |
| Sức chứa: | 5.900 người |
| Năm xây dựng: | 2016 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
62.778469,22.815588 |
Sân Vận Động OmaSP Stadion
Seinajoki
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 1 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 3 |
| Bàn thắng đội nhà | 1 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 2 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 4 |
| TB phạt góc / trận | 10.00 |
| Tổng số phạt góc | 10 |
| Phạt góc đội nhà | 3 (30.0%) |
| Phạt góc đội khách | 7 (70.0%) |
| % Thắng sân khách | 100.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Andreasen, Jakup - 1 bàn |