| Đội nhà: | Qingdao Hainiu |
| Sức chứa: | 20.525 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
36.058847,120.344389 |
Sân Vận Động Qingdao Tiantai Stadium
Qingdao
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
| Số trận tại sân | 14 |
| TB bàn thắng / trận | 2.79 |
| Total Goals Scored | 39 |
| Bàn thắng đội nhà | 22 (56.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 17 (43.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.14 |
| Tổng thẻ vàng | 70 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.79 |
| Tổng số phạt góc | 123 |
| Phạt góc đội nhà | 60 (48.8%) |
| Phạt góc đội khách | 63 (51.2%) |
| % Thắng sân nhà | 28.6% (4 trận) |
| % Hòa | 42.9% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 28.6% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Lamkel Ze, Didier - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
02/11 -
FT
17/10 -
FT
20/09 -
FT
29/08Henan 1 -
FT
23/08 -
FT
09/08 -
FT
27/07 -
FT
17/05 -
FT
05/05 -
FT
27/04
Sân vận động khác
- Shenyang Olympic Stadium - Thẩm Dương
- Qinhuangdao Olympic Sports Center Stadium - Tần Hoàng Đảo
- Workers Stadium - Bắc Kinh
- Shanghai Stadium - Thượng Hải
- National Stadium - Bắc Kinh
- Yutong International Sports Center - Shijiazhuang
- Qingdao Sports Center Guoxin Stadium - Qingdao
- Trung Tâm Thể Thao Olympic Jinan - Jinan
- Liaoning Panjin Stadium - Panjin
- Yuanshen Sports Centre Stadium - Thượng Hải