| Đội nhà: | |
| Sức chứa: | 7.000 người |
| Năm xây dựng: | 1935 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
57.719167,11.930556 |
Sân Vận Động Rambergsvallen
Gothenburg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải U21 Ligacupen Elit 2025
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 8 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (62.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (37.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.00 |
| Tổng thẻ vàng | 2 |
| TB phạt góc / trận | 12.00 |
| Tổng số phạt góc | 24 |
| Phạt góc đội nhà | 13 (54.2%) |
| Phạt góc đội khách | 11 (45.8%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
| % Hòa | 50.0% (1 trận) |