| Đội nhà: | Sevilla |
| Sức chứa: | 42.714 người |
| Năm xây dựng: | 1958 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
37.384046,-5.970592 |
Sân Vận Động Ramon Sanchez Pizjuan
Seville
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải LaLiga 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.86 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 10 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.71 |
| Tổng thẻ vàng | 40 |
| TB phạt góc / trận | 8.14 |
| Tổng số phạt góc | 57 |
| Phạt góc đội nhà | 33 (57.9%) |
| Phạt góc đội khách | 24 (42.1%) |
| % Thắng sân nhà | 28.6% (2 trận) |
| % Hòa | 28.6% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.9% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Liso, Adrian - 2 bàn |
| TB Khán giả | 32.199 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
Sân vận động khác
- Estadio Municipal de Chapín - Jerez
- Estadio Martínez Valero - Elche
- Benito Villamarin - Seville
- Estadio Urbieta - Gernika
- Sân Estadio la Cartuja - Seville
- Estadio Ciudad de Malaga - Malaga
- Estadio Municipal de Marbella - Marbella
- Estadi Montilivi - Girona
- Mini Estadi - Barcelona
- Nuevo Estadio Los Pajaritos - Soria