Đội nhà: | Tampere |
Năm xây dựng: | 1965 |
Kích thước sân: | 105m x 68m |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
61.4924614,23.7641114 |
Sân Vận Động Ratinan Stadion
Tampere
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Ykkonen 2025
Số trận tại sân | 10 |
TB bàn thắng / trận | 3.10 |
Total Goals Scored | 31 |
Bàn thắng đội nhà | 18 (58.1%) |
Bàn thắng đội khách | 13 (41.9%) |
TB thẻ phạt / trận | 2.90 |
Tổng thẻ vàng | 28 |
TB phạt góc / trận | 9.70 |
Tổng số phạt góc | 97 |
Phạt góc đội nhà | 52 (53.6%) |
Phạt góc đội khách | 45 (46.4%) |
% Thắng sân nhà | 50.0% (5 trận) |
% Hòa | 20.0% (2 trận) |
% Thắng sân khách | 30.0% (3 trận) |