| Đội nhà: | Antofagasta |
| Sức chứa: | 21.178 người |
| Năm xây dựng: | 1964 |
| Kích thước sân: | 106m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-23.670000,-70.404999 |
Sân Vận Động Regional de Antofagasta
Antofagasta
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Primera B 2025
| Số trận tại sân | 16 |
| TB bàn thắng / trận | 2.88 |
| Total Goals Scored | 46 |
| Bàn thắng đội nhà | 32 (69.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (30.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.00 |
| Tổng thẻ vàng | 88 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 9.69 |
| Tổng số phạt góc | 155 |
| Phạt góc đội nhà | 73 (47.1%) |
| Phạt góc đội khách | 82 (52.9%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (8 trận) |
| % Hòa | 31.2% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 18.8% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
03/11 -
FT
19/10 -
FT
05/10Curico 2 -
FT
07/09 -
FT
17/08 -
FT
10/08 -
FT
27/07 -
FT
13/07 -
FT
15/06
Sân vận động khác
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla - Copiapo
- Estadio Santiago Bueras - Maipu
- Estadio Municipal Lucio Farina Fernandez - Quillota
- Estadio Municipal de La Pintana - Santiago
- Estadio La Granja - Curico
- Estadio Municipal Federico Schwager - Coronel
- Estadio German Becker - Temuco
- Estadio Carlos Dittborn - Arica
- Estadio Municipal de Los Angeles - Los Angeles
- Estadio Regional de Chinquihue - Puerto Montt