| Đội nhà: | Shandong Ticai |
| Sức chứa: | 43.700 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
36.646667,117.005833 |
Sân Vận Động Shandong Provincial Stadium
Jinan
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia Trung Quốc, Nữ 2025
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 2.67 |
| Total Goals Scored | 8 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (62.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (37.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.00 |
| Tổng thẻ vàng | 3 |
| TB phạt góc / trận | 6.33 |
| Tổng số phạt góc | 19 |
| Phạt góc đội nhà | 13 (68.4%) |
| Phạt góc đội khách | 6 (31.6%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
| % Hòa | 33.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
07/09 -
FT
31/08 -
FT
13/08 -
FT
27/07 -
FT
19/07 -
FT
21/06 -
FT
11/06 -
FT
19/04 -
FT
23/03 -
FT
15/03
Sân vận động khác
- Shenyang Olympic Stadium - Thẩm Dương
- Qinhuangdao Olympic Sports Center Stadium - Tần Hoàng Đảo
- Workers Stadium - Bắc Kinh
- Shanghai Stadium - Thượng Hải
- National Stadium - Bắc Kinh
- Yutong International Sports Center - Shijiazhuang
- Qingdao Sports Center Guoxin Stadium - Qingdao
- Trung Tâm Thể Thao Olympic Jinan - Jinan
- Liaoning Panjin Stadium - Panjin
- Yuanshen Sports Centre Stadium - Thượng Hải