| Đội nhà: | Chengdu Rongcheng FC |
| Sức chứa: | 26.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
30.570465, 103.895705 |
Sân Vận Động Shuangliu Sports Centre
Thành Đô
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
| Số trận tại sân | 11 |
| TB bàn thắng / trận | 2.36 |
| Total Goals Scored | 26 |
| Bàn thắng đội nhà | 20 (76.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 6 (23.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.09 |
| Tổng thẻ vàng | 52 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.73 |
| Tổng số phạt góc | 107 |
| Phạt góc đội nhà | 74 (69.2%) |
| Phạt góc đội khách | 33 (30.8%) |
| % Thắng sân nhà | 63.6% (7 trận) |
| % Hòa | 27.3% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 9.1% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Silva, Felipe - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
26/07 -
FT
25/06 -
FT
17/05 -
FT
05/05 -
FT
02/05 -
FT
16/04 -
FT
06/04 -
FT
02/03
Sân vận động khác
- Shenyang Olympic Stadium - Thẩm Dương
- Qinhuangdao Olympic Sports Center Stadium - Tần Hoàng Đảo
- Workers Stadium - Bắc Kinh
- Shanghai Stadium - Thượng Hải
- National Stadium - Bắc Kinh
- Yutong International Sports Center - Shijiazhuang
- Qingdao Sports Center Guoxin Stadium - Qingdao
- Trung Tâm Thể Thao Olympic Jinan - Jinan
- Liaoning Panjin Stadium - Panjin
- Yuanshen Sports Centre Stadium - Thượng Hải